Xyloza

Xyloza

产地
: China
CAS 编号
: 58-86-6
HS 代码
: 2940.00.00
基本信息
IUPAC Name
: (2R,3S,4R)-2,3,4,5-tetrahydroxypentanal
Molecular Formula
: C5H10O5
Molecular Weight (g/mol)
: 150.1300
Synonyms & Trade Names
: D-Xylose; Wood sugar; Xylose
Độ tinh khiết/Thử nghiệm (%)
: 98% min
Grade / Quality Level
: Cấp kỹ thuật
Hình thức vật lý
: Chất rắn
Concentration
: Pure substance
Appearance / Color
: White to off-white solid
Odor
: Odorless
Melting Point (°C)
: 145.0000
Density (g/cm³)
: 1.5250
Solubility in Water
: Freely soluble
UN Number
: Not applicable
H-Statements
: None
P-Statements
: P260
REACH Status
: Registered
Drug Precursor Status
: Non-precursor
Storage Class (GHS)
: 13
Storage Conditions
: Cool, dry place
分享此产品 :
对此产品感兴趣?

如需了解更多详情,包括定价、定制和运输:

技术文档

Tổng quan ngắn gọn
Xylose là một phân tử đường 5 carbon được tạo ra từ vỏ dừa và gỗ. Xylose thường được gọi là đường gỗ thu được từ phần giàu xylan của hemicelluloses có trong thành tế bào thực vật và chất xơ. Xylose được coi là làm giảm đường, và cấu trúc của nó phụ thuộc vào điều kiện. Xylose lần đầu tiên được lấy từ phôi của thực vật ăn được vào năm 1930.
Quy trình sản xuất
Xylose được phân lập thương mại bởi Koch từ vật liệu gỗ. Các dẫn xuất xylose có thể thu được từ quá trình khử xylose bằng quá trình hydro hóa xúc tác tạo ra xylitol thay thế đường chống cariogenic.