Natri Caseinat

Natri Caseinat

产地
: Ireland
CAS 编号
: 9005-46-3
HS 代码
: 3501.90.10
基本信息
IUPAC Name
: sodium caseinate
Molecular Formula
: Casein + NaOH salt form
Synonyms & Trade Names
: Sodium caseinate; Caseinate sodium; Soluble casein
Độ tinh khiết/Thử nghiệm (%)
: 88% protein min (dry basis)
Grade / Quality Level
: Cấp thực phẩm
Hình thức vật lý
: Chất rắn
Concentration
: Pure substance
Appearance / Color
: White to off-white solid
Odor
: Slight dairy
Solubility in Water
: Freely soluble
UN Number
: Not applicable
H-Statements
: None
P-Statements
: P260
REACH Status
: Registered
Drug Precursor Status
: Non-precursor
Storage Class (GHS)
: 13
Storage Conditions
: Cool, dry; sealed; refrigerate after opening
分类
分享此产品 :
对此产品感兴趣?

如需了解更多详情,包括定价、定制和运输:

技术文档
下载 TDS

Tổng quan ngắn gọn
Natri caseinate là một phụ gia thực phẩm được sử dụng làm chất nhũ hóa và chất làm đặc. Nó được sử dụng rộng rãi trong một loạt các sản phẩm thực phẩm chế biến như một nguồn protein và cho các đặc tính dinh dưỡng của nó. Do đó, nhiều ngành công nghiệp thể thao sử dụng natri caseinate làm nguyên liệu thô của họ.
Quy trình sản xuất
Quá trình sản xuất natri caseinat bao gồm tạo thành huyền phù casein, hòa tan casein bằng cách sử dụng natri hydroxit và sấy khô natri caseinat được tạo ra.